Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adam's morsel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Adam's apple
danh từ
Synonym of Adam's apple.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Adam's apple
AI
1
Đồng nghĩa với Adam's apple
1
Đồng nghĩa với Adam's apple
1
Đồng nghĩa với Adam's apple