Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Adam's ale
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước, nước lã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Water.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Adam's wine
Ví dụ
Tom
is
a
teetotaler
and
only
drinks
Adam's
ale
.
AI
1
Nước
1
Nước
1
Nước