Dịch

Adair

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới bắt nguồn từ tiếng Gaelic của Scotland, theo cách sử dụng của người Scotland, tương đương với Edgar trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from Scottish Gaelic, of Scottish usage, equivalent to English Edgar.
  2. Một họ Scotland từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA Scottish surname from Scottish Gaelic.

Cụm từ (phrase)

Adair Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenfield

Ví dụ

  • . , , .
  • 1894 , , .

AI