Ada
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Tên gọi nữ từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
- Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được phát triển từ Pascal và các ngôn ngữ khác.danh từ riêngAn object-oriented programming language extended from Pascal and other languages.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Montgomery, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Alabama.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc Quận Ottawa, Kansas.danh từ riêngA census-designated place in Ottawa County, Kansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ada Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Boise, thủ phủ bang |
| ada compliant | Tuân thủ tiêu chuẩn ADA | |
| ada compliance | Sự tuân thủ tiêu chuẩn ADA | |
| Binyamina-Giv'at Adadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, hội đồng địa phương của quận Haifa, Israel |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất nằm trong đó
- Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất nằm trong đó, thuộc quận Kent, Michigan.A township and unincorporated community therein, in Kent County, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc AdaVí dụ
- , . , /++.
- : , .
- , .