Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Acoman
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Mỹ bản địa ở Acoma pueblo
danh từ
A Native American of the Acoma pueblo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Acoman
Dạng gốc
(base form)
Acoman
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Mỹ bản địa ở Acoma pueblo
1
Người Mỹ bản địa ở Acoma pueblo
1
Người Mỹ bản địa ở Acoma pueblo