Abraham's bosom
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nơi chờ đợi các tín hữu đã chết giữa cuộc đóng đinh và sự phục sinh của Chúa Kitô; thiên đườngdanh từ riêngThe waiting place for the faithful dead between the crucifixion and the resurrection of Christ; paradise.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in Abraham's bosomcụm giới từ | cụm giới từ | Không còn sống; chết |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAbraham bosom
- dịch sát từ tiếng Latinh muộnsinus Ābrahae
- từ tiếng Hy Lạp cổκόλπος Ἀβραάμkólpos Abraám