Aborigines
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cư dân gốc, người bản địadanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)Original inhabitants, natives.
- Những cư dân sớm nhất ở miền trung nước Ý, nơi mà người Latin được cho là có nguồn gốc từ đódanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The earliest inhabitants of central Italy, from whom the Latins were said to have descended.
- Các dân tộc bản địa ở nhiều vùng khác nhau, đặc biệt là các dân tộc thổ dân Úc, nhưng cũng có những cư dân gốc Canada và Argentina. Thường bị coi là xúc phạmdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The native peoples of various regions, especially the Australian Aboriginal peoples, but also the original inhabitants of Canada and Argentina. Often considered offensive.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaborīginēs
Ví dụ
- , 1930, ‘ ’ .
- .
- .