Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aberdeen cutlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá tuyết chấm đen đã được chữa khỏi hoặc khô
danh từ
A cured or dried haddock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aberdeen cutlet
Dạng gốc
(base form)
Aberdeen cutlet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá tuyết chấm đen đã được chữa khỏi hoặc khô
1
Cá tuyết chấm đen đã được chữa khỏi hoặc khô
1
Cá tuyết chấm đen đã được chữa khỏi hoặc khô