Dịch

Aberdeen cutlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá tuyết chấm đen đã được chữa khỏi hoặc khôdanh từA cured or dried haddock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Aberdeen cutletDạng gốc (base form)
  2. Aberdeen cutletsSố nhiều (plural)

AI