Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abel's impossibility theorem
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Abel-Ruffini theorem
danh từ riêng
Synonym of Abel-Ruffini theorem.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Abel-Ruffini theorem
AI
1
Đồng nghĩa với Abel-Ruffini theorem
1
Đồng nghĩa với Abel-Ruffini theorem
1
Đồng nghĩa với Abel-Ruffini theorem