Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Abdiel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
A male given name from Hebrew.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
עֲבְדִּיאֵל
“servant of God”
Ví dụ
Ahi
the
sonne
of
Abdiel
,
the
sonne
of
Guni
,
chiefe
of
the
house
of
their
fathers
.
AI
1
Tên dành cho nam từ tiếng Do Thái
1
Tên dành cho nam từ tiếng Do Thái
1
Tên dành cho nam từ tiếng Do Thái