Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abbasid Caliphate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Caliphate thứ ba kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
danh từ riêng
The third caliphate to succeed the Islamic prophet Muhammad.
AI
1
Caliphate thứ ba kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
1
Caliphate thứ ba kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
1
Caliphate thứ ba kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad