Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abadie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Abadie
Dạng gốc
(base form)
Abadie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên họ từ tiếng Pháp
1
Tên họ từ tiếng Pháp
1
Tên họ từ tiếng Pháp