Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aaronovitch
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aaronovitch
Dạng gốc
(base form)
Aaronovitch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ