Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aaliyah
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A female given name from Arabic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aaliyah
Dạng gốc
(base form)
Aaliyah
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập