Dịch

AUM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của assets under managementdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of assets under management.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AUMDạng gốc (base form)
  2. aumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Aum Shinrikyodanh từ riêngPhong trào tôn giáo về ngày tận thế của Nhật Bản được thành lập vào năm 1987, nổi tiếng với việc gây ra các vụ tấn công bằng sarin vào năm 1994 và 1995

AI