Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ATS
C2
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiệp hội thần học
danh từ riêng
Initialism of Association of Theological Schools.
2
Hệ thống theo dõi ứng viên
danh từ
Initialism of applicant tracking system.
AI
1
Hiệp hội thần học
2
Hệ thống theo dõi ứng viên
1
Hiệp hội thần học
2
Hệ thống theo dõi ứng viên
1
Hiệp hội thần học
2
Hệ thống theo dõi ứng viên