Dịch

ATM machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể phức tạp nhưng phổ biến của ATMdanh từA pleonastic but common variant of ATM.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ATM machineDạng gốc (base form)
  2. ATM machinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " "? "" "".
  • , .[…] . . , .

AI