ATM machine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biến thể phức tạp nhưng phổ biến của ATMdanh từA pleonastic but common variant of ATM.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ATM machineDạng gốc (base form)
- ATM machinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " "? "" "".
- , .[…] . . , .