Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ATH
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mức cao nhất mọi thời đại
danh từ
Initialism of all-time high, referring to the value of an asset.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ATH
Dạng gốc
(base form)
ATH
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
De'Ath
danh từ riêng
danh từ riêng
Một họ
AI
1
Mức cao nhất mọi thời đại
1
Mức cao nhất mọi thời đại
1
Mức cao nhất mọi thời đại