Dịch

ATH

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức cao nhất mọi thời đạidanh từInitialism of all-time high, referring to the value of an asset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ATHDạng gốc (base form)
  2. ATHsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

De'Athdanh từ riêngMột họ

AI