Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ASTM
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của American Society for Testing and Materials; tên cũ của ASTM International
danh từ riêng
Initialism of American Society for Testing and Materials; former name of ASTM International.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ASTM
ASTM
S
Viết tắt của Association of Scientific: Cán bộ kỹ thuật và quản lý, công đoàn
danh từ riêng
AI
1
tên cũ của ASTM International
1
tên cũ của ASTM International
1
tên cũ của ASTM International