Dịch

ASD

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Độ lệch chuẩn trung bìnhdanh từđếm được (countable)Initialism of average standard deviation.
  2. Ngày giao hàng thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of actual ship date.
  3. Hình phạt ở lại trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of after-school detention.
  4. Bộ phận Hệ thống Hàng khôngdanh từ riêngInitialism of Aeronautical Systems Division.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ASDDạng gốc (base form)
  2. ASDsSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Thông liên nhĩ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of atrial septal defect.

Ví dụ

  • 2013.Tom đã được chẩn đoán mắc ASD vào năm 2013.
  • .Tom đã được chẩn đoán mắc ASD.
  • .Tom đã được chẩn đoán mắc ASD.

AI