ASD
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Độ lệch chuẩn trung bìnhdanh từđếm được (countable)Initialism of average standard deviation.
- Ngày giao hàng thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of actual ship date.
- Hình phạt ở lại trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of after-school detention.
- Bộ phận Hệ thống Hàng khôngdanh từ riêngInitialism of Aeronautical Systems Division.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ASDDạng gốc (base form)
- ASDsSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Thông liên nhĩ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of atrial septal defect.
Ví dụ
- 2013.Tom đã được chẩn đoán mắc ASD vào năm 2013.
- .Tom đã được chẩn đoán mắc ASD.
- .Tom đã được chẩn đoán mắc ASD.