Dịch

AS-level

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Advanced Subsidiary level: một kỳ thi đôi khi được thực hiện vào năm đầu tiên của mẫu thứ sáu, như là giai đoạn đầu tiên để hoàn thành bằng cấp A-leveldanh từInitialism of Advanced Subsidiary level, an examination sometimes taken in the first year of sixth form, as a first stage in completing an A-level qualification.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AS-levelDạng gốc (base form)
  2. AS-levelsSố nhiều (plural)

AI