Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ARPG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của action roleplaying game
danh từ
Initialism of action roleplaying game.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ARPG
Dạng gốc
(base form)
ARPG
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của action roleplaying game
1
Viết tắt của action roleplaying game
1
Viết tắt của action roleplaying game