ANF
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của anti-nuclear factordanh từInitialism of anti-nuclear factor.
- Viết tắt của atrial natriuretic factordanh từInitialism of atrial natriuretic factor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ANFDạng gốc (base form)
- ANFsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lay a good knife anf forkcụm từ | cụm từ | Ăn uống ngon lành; ăn khỏe |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa