Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ANCOVA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của analysis of covariance
danh từ
Acronym of analysis of covariance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ANCOVA
Dạng gốc
(base form)
ANCOVA
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ANOVA
AI
1
Viết tắt của analysis of covariance
1
Viết tắt của analysis of covariance
1
Viết tắt của analysis of covariance