Dịch

AMS

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của phép đo tổng hợp mức hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aggregate measurement of support.
  2. Viết tắt của phần mềm quản lý ứng dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of application management software.
  3. Viết tắt của tình trạng tinh thần thay đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of altered mental status.
  4. Viết tắt của Hội Toán học Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of American Mathematical Society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AMSDạng gốc (base form)
  2. AMSesSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của quang phổ khối gia tốc
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of accelerator mass spectrometry.

AI