AMS
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của phép đo tổng hợp mức hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aggregate measurement of support.
- Viết tắt của phần mềm quản lý ứng dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of application management software.
- Viết tắt của tình trạng tinh thần thay đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of altered mental status.
- Viết tắt của Hội Toán học Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of American Mathematical Society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AMSDạng gốc (base form)
- AMSesSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của quang phổ khối gia tốc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of accelerator mass spectrometry.