Dịch

AMO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của dao động đa thập kỷ Đại Tây Dươngdanh từAbbreviation of Atlantic multidecadal oscillation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AMODạng gốc (base form)
  2. AMOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Amo.danh từ riêngViết tắt của Amos

AI