Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
AMO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của dao động đa thập kỷ Đại Tây Dương
danh từ
Abbreviation of Atlantic multidecadal oscillation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AMO
Dạng gốc
(base form)
AMO
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Amo.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Amos
AI
1
Viết tắt của dao động đa thập kỷ Đại Tây Dương
1
Viết tắt của dao động đa thập kỷ Đại Tây Dương
1
Viết tắt của dao động đa thập kỷ Đại Tây Dương