Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AGT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của automotive gas turbine
danh từ
Abbreviation of automotive gas turbine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AGT
Dạng gốc
(base form)
AGT
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của automotive gas turbine
1
Viết tắt của automotive gas turbine
1
Viết tắt của automotive gas turbine