Dịch

AFI

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Viện Phim Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of American Film Institute.
  2. Viết tắt của tổ chức tài chính thu muadanh từInitialism of acquiring financial institution.
  3. Viết tắt của hình ảnh góc lật thực tếdanh từInitialism of actual flip-angle imaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AFIDạng gốc (base form)
  2. AFIsSố nhiều (plural)

AI