AFI
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Viện Phim Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of American Film Institute.
- Viết tắt của tổ chức tài chính thu muadanh từInitialism of acquiring financial institution.
- Viết tắt của hình ảnh góc lật thực tếdanh từInitialism of actual flip-angle imaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AFIDạng gốc (base form)
- AFIsSố nhiều (plural)