Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ADX
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Abbreviation of administrative maximum; supermax.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Abbreviation of administrative maximum
1
Abbreviation of administrative maximum
1
Abbreviation of administrative maximum