Dịch

ACM

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giấy báo có đại lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of agency credit memo.
  2. Tỷ lệ tử vong chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of all-cause mortality.
  3. Dân quân chống liên minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of anticoalition militia.
  4. Mô hình điều khiểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of abstract control model.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ACMDạng gốc (base form)
  2. ACMsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy đếm tự động
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of automated counting machine.

AI