Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ACLU
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của American Civil Liberties Union
danh từ riêng
Initialism of American Civil Liberties Union.
Ví dụ
Becoming
up
in
arms
against
the
ACLU
and
others
who
are
PCing
Christmas
really
will
amount
to
nothing
in
the
end
.
AI
1
Viết tắt của American Civil Liberties Union
1
Viết tắt của American Civil Liberties Union
1
Viết tắt của American Civil Liberties Union