Dịch

ABV

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm lượng cồn, độ cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of alcohol by volume.
  2. Người Mỹ gốc Việtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of American-born Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ABVDạng gốc (base form)
  2. ABVsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abv.giới từViết tắt của above

Ví dụ

  • : 80 40% .Chia đôi để liên hệ độ rượu với ABV: whiskey 80 độ có 40% ABV.

AI