ABV
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàm lượng cồn, độ cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of alcohol by volume.
- Người Mỹ gốc Việtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of American-born Vietnamese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ABVDạng gốc (base form)
- ABVsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abv.giới từ | giới từ | Viết tắt của above |
Ví dụ
- : 80 40% .Chia đôi để liên hệ độ rượu với ABV: whiskey 80 độ có 40% ABV.