AAC
C2ký hiệu (symbol)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 41 nghĩa- Mã chứng khoán American Cement Corporationký hiệuAmerican Cement Corporation, stock exchange symbol.
- Mã hóa âm thanh nâng caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of advanced audio coding.
- Bê tông khí chưng ápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aerated autoclaved concrete.
- Hội đồng Cựu sinh viên Mỹdanh từ riêngInitialism of American Alumni Council, now known as Council for Advancement and Support of Education.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AACDạng gốc (base form)
- AACsSố nhiều (plural)
41 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 33
Biểu đồ tiếp cận hàng không
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of aeronautical approach chart.
Ví dụ
- .Hiệu quả nhiệt tốt hơn của bê tông khí chưng áp (AAC) làm cho nó phù hợp để sử dụng ở những vùng có nhiệt độ khắc nghiệt vì nó loại bỏ nhu cầu về các vật liệu riêng biệt cho xây dựng và cách nhiệt, dẫn đến việc xây dựng nhanh hơn và tiết kiệm chi phí.