A3
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu một trang, thường ở dạng bảng hoặc đồ họa, trên loại giấy đódanh từđếm được (countable)A one-page document, often tabular or graphical, on such paper.
- Lớp A3, một loại đầu máy hơi nước được sử dụng trên Đường sắt Luân Đôn và Đông Bắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A3 class, a class of steam locomotive used on the London and North Eastern Railway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- A3Dạng gốc (base form)
- A3sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a 3 | Xoay một vòng 360 độ |