Dịch

A3

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu một trang, thường ở dạng bảng hoặc đồ họa, trên loại giấy đódanh từđếm được (countable)A one-page document, often tabular or graphical, on such paper.
  2. Lớp A3, một loại đầu máy hơi nước được sử dụng trên Đường sắt Luân Đôn và Đông Bắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A3 class, a class of steam locomotive used on the London and North Eastern Railway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A3Dạng gốc (base form)
  2. A3sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

do a 3Xoay một vòng 360 độ

AI