Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
A2M
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ass to mouth
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of ass to mouth.
AI
1
Viết tắt của ass to mouth
1
Viết tắt của ass to mouth
1
Viết tắt của ass to mouth