A.R.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của aqua regiadanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of aqua regia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A.A.R.T.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của American Association for Respiratory Therapy |
| S.M.A.R.T.danh từ | danh từ | Viết tắt của self-monitoring: công nghệ phân tích và báo cáo: một hệ thống giám sát có trong ổ cứng máy tính và SSD nhằm phát hiện và báo cáo các chỉ số khác nhau về độ tin cậy của ổ đĩa với mục đích dự đoán các lỗi phần cứng sắp xảy ra |