Dịch

A.R.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của aqua regiadanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of aqua regia.

Cụm từ (phrase)

A.A.R.T.danh từ riêngViết tắt của American Association for Respiratory Therapy
S.M.A.R.T.danh từViết tắt của self-monitoring: công nghệ phân tích và báo cáo: một hệ thống giám sát có trong ổ cứng máy tính và SSD nhằm phát hiện và báo cáo các chỉ số khác nhau về độ tin cậy của ổ đĩa với mục đích dự đoán các lỗi phần cứng sắp xảy ra

AI