Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
A.A.U.
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Amateur Athletic Union
danh từ riêng
Initialism of Amateur Athletic Union.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
A.A.U.
A.A.U.
P.
Viết tắt của American Association of University Professors
danh từ riêng
A.A.U.
W.
Viết tắt của American Association of University Women
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
AAU
AI
1
Viết tắt của Amateur Athletic Union
1
Viết tắt của Amateur Athletic Union
1
Viết tắt của Amateur Athletic Union