Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
A-bomb maiden
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hiroshima maiden
danh từ
Synonym of Hiroshima maiden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
A-bomb maiden
Dạng gốc
(base form)
A-bomb maiden
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hiroshima maiden
AI
1
Đồng nghĩa với Hiroshima maiden
1
Đồng nghĩa với Hiroshima maiden
1
Đồng nghĩa với Hiroshima maiden