Dịch

A-5

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận lập kế hoạch của một nhân viên Không quândanh từThe planning section of an Air Force staff.
  2. Máy bay tấn công siêu thanh Vigilantedanh từVigilante supersonic attack aircraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. A-5Dạng gốc (base form)
  2. A-5sSố nhiều (plural)

AI