A-5
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ phận lập kế hoạch của một nhân viên Không quândanh từThe planning section of an Air Force staff.
- Máy bay tấn công siêu thanh Vigilantedanh từVigilante supersonic attack aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- A-5Dạng gốc (base form)
- A-5sSố nhiều (plural)