Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
A/V
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của audio/video or audiovisual
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of audio/video or audiovisual.
2
Viết tắt của anal/vaginal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of anal/vaginal.
AI
1
Viết tắt của audio/video or audiovisual
2
Viết tắt của anal/vaginal
1
Viết tắt của audio/video or audiovisual
2
Viết tắt của anal/vaginal
1
Viết tắt của audio/video or audiovisual
2
Viết tắt của anal/vaginal