Dịch

A"H

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bản dịch tiếng Anh của một kính ngữ phổ biến trong tiếng Do Thái sau khi chếtdanh từ riêngEnglish rendering of a common Hebrew posthumous honorific.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiע״ה

AI