Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
9gagger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dùng nền tảng trực tuyến và trang web truyền thông xã hội 9gag
danh từ
A user of the online platform and social media website 9gag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
9gagger
Dạng gốc
(base form)
9gagger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
w:9gag
+
-er
AI
1
Người dùng nền tảng trực tuyến và trang web truyền thông xã hội 9gag
1
Người dùng nền tảng trực tuyến và trang web truyền thông xã hội 9gag
1
Người dùng nền tảng trực tuyến và trang web truyền thông xã hội 9gag