Dịch

9/11sona

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật hư cấu gốc - có thể là nhân vật tự chèn - đã chết trong vụ tấn công 11/9danh từA fictional original character - possibly a self-insert - who died in the 9/11 attacks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 9/11sonaDạng gốc (base form)
  2. 9/11sonasSố nhiều (plural)

AI