Dịch

75

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của French 75danh từEllipsis of French 75.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 75Dạng gốc (base form)
  2. 75sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

French 75danh từCanon de 75 modèle 1897, một loại pháo có khả năng bắn đạn pháo 75 mm
2.75Gtính từĐề cập đến các tiêu chuẩn trước 3G

AI