Dịch

6B

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bút chì có chì tạo vết đậm hơn loại bút chì 5B; một cây bút chì có đầu chì cực mềmdanh từA grade of pencil with lead that makes darker marks than a pencil grade 5B; a pencil with extremely soft lead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 6BDạng gốc (base form)
  2. 6BsSố nhiều (plural)

AI