6B
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bút chì có chì tạo vết đậm hơn loại bút chì 5B; một cây bút chì có đầu chì cực mềmdanh từA grade of pencil with lead that makes darker marks than a pencil grade 5B; a pencil with extremely soft lead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 6BDạng gốc (base form)
- 6BsSố nhiều (plural)