Dịch

64mo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kích thước giấy hoặc sách: 1,87"-2,5" x 2,5"-3,125"danh từkhông đếm được (uncountable)A size of paper or book: 1.87"-2.5" x 2.5"-3.125".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 64moDạng gốc (base form)
  2. 64mosSố nhiều (plural)

AI