5-ASA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với mesalazinedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mesalazine.
- Các thành viên cùng nhóm thuốc: mesalazine hoặc bất kỳ tiền chất nào của nó (ví dụ: sulfasalazine, olsalazine, balsalazide)danh từđếm được (countable)Any member of the same drug class: mesalazine or any of its prodrugs (e.g., sulfasalazine, olsalazine, balsalazide).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 5-ASADạng gốc (base form)
- 5-ASAsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa