Dịch

5-ASA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mesalazinedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mesalazine.
  2. Các thành viên cùng nhóm thuốc: mesalazine hoặc bất kỳ tiền chất nào của nó (ví dụ: sulfasalazine, olsalazine, balsalazide)danh từđếm được (countable)Any member of the same drug class: mesalazine or any of its prodrugs (e.g., sulfasalazine, olsalazine, balsalazide).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 5-ASADạng gốc (base form)
  2. 5-ASAsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI