5′
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đầu cuối của bất kỳ chuỗi DNA nào có nhóm photphat cuối cùngdanh từkhông đếm được (uncountable)That end of any DNA strand that has a terminal phosphate group.
- Tương đối gần đầu 5' của sợi DNAtính từRelatively close to the 5′ end of a strand of DNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 5′ end | Sợi axit nucleic kết thúc ở nhóm hóa học gắn với cacbon thứ năm trong vòng đường | |
| 5′ cap | Đầu nucleotide được biến đổi đặc biệt ở đầu 5’ của RNA thông tin tiền thân và một số bản phiên mã RNA sơ cấp khác được tìm thấy ở sinh vật nhân chuẩn và calicivirus, rất quan trọng để tạo ra RNA thông tin trưởng thành mà sau đó có thể trải qua quá trình dịch mã |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa