Dịch

5:2 diet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chế độ ăn kiêng quy định hạn chế lượng calo trong hai ngày không liên tục mỗi tuần nhưng cho phép ăn uống thoải mái trong năm ngày còn lạidanh từA diet that stipulates calorie restriction for two non-consecutive days per week but allows unconstrained eating on the other five days.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 5:2 dietDạng gốc (base form)
  2. 5:2 dietsSố nhiều (plural)

AI