4H
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là loại bút chì có chì tạo ra vết nhạt hơn bút chì loại 3H nhưng đậm hơn bút chì loại 5H; một cây bút chì có chì rất cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A grade of pencil with lead that makes lighter marks than a pencil grade 3H but darker marks than a pencil of grade 5H; a pencil with very hard lead.
- Cây bút chì lớp 4Hdanh từkhông đếm được (uncountable)A pencil of grade 4H.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 4HDạng gốc (base form)
- 4HsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ¼ h | Viết tắt của quarter-hard | |
| 4H diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acquired immunodeficiency syndrome |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)